Communitygithub.com

yanjigb/article-to-motion-graphics

Chuyển bài viết hoặc URL thành video motion graphics dọc có kinetic typography, biểu đồ dữ liệu, voice-over tự nhiên và nhạc nền. Dùng khi người dùng muốn biến blog post, bài nghiên cứu, case study hoặc landing-page copy thành video social 9:16.

What is article-to-motion-graphics?

article-to-motion-graphics is a Claude Code agent skill that chuyển bài viết hoặc URL thành video motion graphics dọc có kinetic typography, biểu đồ dữ liệu, voice-over tự nhiên và nhạc nền. Dùng khi người dùng muốn biến blog post, bài nghiên cứu, case study hoặc landing-page copy thành video social 9:16.

Works with~Claude Code~Codex CLI~Cursor
npx skills add https://github.com/yanjigb/article-to-motion-video-claude-skills/tree/HEAD

Ask in your favorite AI

Open a new chat with this agent skill pre-loaded.

Documentation

Article to motion graphics

Tạo video dọc dạng explainer từ một bài viết, ưu tiên thông tin rõ, typography dễ đọc và voice-over ở tốc độ tự nhiên. Không tự động dùng footage người thật khi người dùng chỉ yêu cầu motion graphics.

Quy trình bắt buộc

  1. Xác định brief. Ghi nhận URL hoặc văn bản nguồn, ngôn ngữ đọc, tỉ lệ khung hình, nền tảng, thời lượng mong muốn và có cần voice-over/nhạc hay không. Mặc định: 9:16, 1080×1920, motion graphics toàn khung, voice-over bằng ngôn ngữ bài viết, nhạc nền instrumental nhẹ.
  2. Đọc nguồn. Nếu có URL, đọc nội dung bài bằng quy trình research/fetch phù hợp. Trích các con số, luận điểm và kết luận; không suy diễn số liệu. Dùng nguồn bài viết làm citation trong storyboard hoặc end card nếu phù hợp.
  3. Viết storyboard ngắn. Chia thành 6–10 information states. Mỗi state cần có: thời lượng dự kiến, một thông điệp chính, text hiển thị, hình thức chuyển động và câu voice-over tương ứng. Giữ một focal point tại mỗi thời điểm; tránh nhồi nhiều câu trên một màn hình.
  4. Chọn thời lượng theo voice-over. Viết script nói tự nhiên, không viết kiểu bài luận. Ước lượng 135–165 từ/phút; nếu script dài hơn video, ưu tiên kéo dài video hoặc rút gọn script, không tăng tốc quá 1.1× trừ khi người dùng yêu cầu. Voice-over phải còn đủ câu kết, không cắt cụt ở mốc video.
  5. Dựng motion graphics. Tạo background, grid, shapes, counters, bars, funnel, network diagrams hoặc UI mockups bằng mã nguồn tự chứa. Dùng font fallback cục bộ có hỗ trợ Unicode. Giữ text trong safe area, cỡ chữ đủ đọc trên màn hình điện thoại, và đặt citation/end card ở cuối.
  6. Tạo voice-over. Trước khi gọi công cụ speech, đọc tts-prompter. Dùng một voice nhất quán, language_code đúng ngôn ngữ, và turns[].text chỉ chứa lời được đọc. Để hướng dẫn giọng trong turns[].style; không đặt stage directions hoặc speaker labels trong text.
  7. Tạo nhạc nền. Trước khi gọi công cụ music, đọc music-prompter. Với video có narration, yêu cầu Instrumental only, no vocals, arrangement thưa, không có lead melody lấn giọng. Tạo một track đủ dài để loop/truncate, không chia nhỏ nếu video dưới 180 giây.
  8. Mix audio. Dùng FFmpeg để cắt/loop nhạc tới đúng thời lượng video, giữ voice-over ở tốc độ tự nhiên, hạ nhạc nền khoảng 12–20% so với voice, rồi dùng amix và alimiter. Nếu voice dài hơn hình, render lại hình ở thời lượng voice hoặc chỉnh storyboard; không âm thầm cắt mất phần narration.
  9. Kiểm tra. Dùng ffprobe để xác nhận dimensions, duration, frame rate, codec và audio stream. Trích ít nhất frame đầu, một frame giữa mỗi nhóm cảnh và frame cuối; kiểm tra text không bị cắt, animation có điểm dừng đọc, voice kết thúc trọn câu, và nhạc không che lời.
  10. Bàn giao. Gửi file MP4 hoàn chỉnh trước. Nếu đã tạo source có thể tái sử dụng, gửi thêm source script. Nêu rõ độ phân giải, tỉ lệ, thời lượng, frame rate, ngôn ngữ voice-over và trạng thái audio.

Mặc định sáng tạo

  • Phong cách: nền navy/charcoal, grid tinh tế, accent cyan/blue/orange, typography đậm, chuyển động sạch và có chủ đích.
  • Cấu trúc social: hook trong 1–2 giây đầu; sau đó là số liệu hoặc quy trình; kết bằng takeaway và nguồn.
  • Mỗi cảnh có entrance, reading hold và exit/transition. Không để nhiều animation không liên quan diễn ra đồng thời.
  • Ưu tiên tiếng Anh nếu nguồn là tiếng Anh; giữ nguyên thuật ngữ kỹ thuật như DR, dofollow, SaaS khi cần.
  • Không bịa logo, thương hiệu, số liệu hoặc trích dẫn. Nếu cần brand asset chính xác, yêu cầu hoặc dùng asset được cung cấp.

Mẫu storyboard

Scene 1 — Hook (0:00–0:05)
Visual: con số lớn và mũi tên chuyển đổi.
On-screen: “463 tested → 22 worth submitting to”
VO: một câu ngắn nêu mâu thuẫn chính.

Scene 2 — Method (0:05–0:12)
Visual: funnel/counters.
On-screen: các mốc đầu vào và sau dedupe.
VO: giải thích cách tạo danh sách.

Scene 3 — Filter (0:12–0:22)
Visual: bar chart hoặc cards cho các nhóm bị loại.
VO: chỉ nêu các nhóm quan trọng nhất.

Final — Takeaway (cuối video)
Visual: câu kết lớn, source citation nhỏ bên dưới.
VO: kết luận và hành động nên làm.

Tài nguyên đi kèm

  • Dùng templates/storyboard_prompt_template.md để tạo storyboard và prompt chuẩn hóa bằng tiếng Anh cho các công cụ AI hình ảnh/video. Template yêu cầu timecode, exact on-screen text, voice-over, motion, continuity và QA.
  • Xem examples/saas-demand-generation-flywheel.md để tham khảo một storyboard/prompt hoàn chỉnh dựa trên case study SaaS có số liệu, caveat và citation.
  • Dùng scripts/mix_video_audio.sh để loop/cắt nhạc, hạ nhạc nền, mix với narration và kiểm tra output. Chạy bash scripts/mix_video_audio.sh --help trước khi dùng.

Related Skills