Community编程与开发github.com

Rylaispirit/cinematic-video-prompt-skill

Dùng khi viết hoặc sửa prompt tạo video/ảnh AI (Veo 3, Google Flow, Kling, Runway, Sora, Midjourney, Hailuo, Luma): từ vựng chuẩn về góc máy, chuyển động camera, ánh sáng, bố cục, phong cách, màu, cảm xúc và công thức ghép prompt. Use when writing or fixing AI video/image prompts — cinematic camera angles, camera movement, lighting, composition, style, color grading, mood and a prompt formula.

cinematic-video-prompt-skill 是什么?

cinematic-video-prompt-skill is a Claude Code agent skill that dùng khi viết hoặc sửa prompt tạo video/ảnh AI (Veo 3, Google Flow, Kling, Runway, Sora, Midjourney, Hailuo, Luma): từ vựng chuẩn về góc máy, chuyển động camera, ánh sáng, bố cục, phong cách, màu, cảm xúc và công thức ghép prompt. Use when writing or fixing AI video/image prompts — cinematic camera angles, camera movement, lighting, composition, style, color grading, mood and a prompt formula.

兼容平台~Claude Code~Codex CLI~Cursor
npx skills add https://github.com/Rylaispirit/cinematic-video-prompt-skill/tree/main

Installed? Explore more 编程与开发 skills: steipete/bluebubbles, steipete/eightctl, steipete/blucli · View all 6 →

在你喜欢的 AI 中提问

打开一个已预加载此 Agent Skill 的新对话。

文档


name: cinematic-video-prompt description: Dùng khi viết hoặc sửa prompt tạo video/ảnh AI (Veo 3, Google Flow, Kling, Runway, Sora, Midjourney, Hailuo, Luma): từ vựng chuẩn về góc máy, chuyển động camera, ánh sáng, bố cục, phong cách, màu, cảm xúc và công thức ghép prompt. Use when writing or fixing AI video/image prompts — cinematic camera angles, camera movement, lighting, composition, style, color grading, mood and a prompt formula.

Cinematic Video Prompt — skill bổ trợ tạo video/ảnh AI

Skill này là "từ điển kỹ thuật quay phim" để AI hiểu đúng ý về ánh sáng, góc máy, chuyển động. Dùng kèm với skill/pipeline tạo video khác (video truyện, video sản phẩm, video đào tạo...). Prompt cuối cùng luôn viết bằng tiếng Anh, thuật ngữ giữ nguyên như bảng dưới.

Cần tra sâu hơn (700+ thuật ngữ có giải thích): xem thư mục references/.

1. Cách làm việc

  1. Hỏi (hoặc suy ra từ ngữ cảnh) 3 thứ: cảnh gì (chủ thể + hành động), cảm xúc muốn có, dùng cho tool nào (video hay ảnh tĩnh).
  2. Ghép prompt theo công thức mục 2. Mỗi khối chọn 1–2 từ khóa, không nhồi.
  3. Kiểm tra bằng checklist mục 6 rồi mới đưa prompt.
  4. Nếu người dùng chỉ đưa ý tưởng mơ hồ ("cảnh buồn buồn", "cho ngầu hơn"), tra mục 5 (cảm xúc → combo) để đề xuất.

2. Công thức ghép prompt

Video (5–10 giây/clip):

[Shot size + Angle], [Chủ thể + ngoại hình], [Hành động cụ thể], [Bối cảnh + thời tiết], [Ánh sáng], [Camera movement], [Style + màu], [Mood], [Kỹ thuật]

Ví dụ: Medium close-up, low angle, a young woman in a red áo dài walks slowly through a rainy Saigon alley at night, neon signs reflecting on wet asphalt, rim lighting from city lights, slow dolly in, cinematic, teal and orange grading, melancholic mood, shallow depth of field, 35mm film grain

Ảnh tĩnh: bỏ khối Camera movement, thêm Composition và Lens.

Nguyên tắc:

  • Mỗi clip video chỉ 1 chuyển động camera1 hành động chính. Muốn nhiều hơn → tách clip.
  • Chủ thể + hành động đứng trước; thuật ngữ kỹ thuật đứng sau.
  • Thời tiết/ánh sáng phải khớp nhau (không "golden hour" + "heavy downpour").
  • Với video truyện: tả nhân vật nhất quán ở mọi clip (tuổi, tóc, trang phục, màu chủ đạo) rồi mới đổi hành động.

3. Bảng từ khóa rút gọn

3.1 Shot size & góc máy (Angles)

Từ khóaDùng khi
Extreme wide shot / Establishing shotMở cảnh, giới thiệu bối cảnh, chủ thể rất nhỏ
Wide shot / Full body shotThấy toàn thân + môi trường
Medium shotTừ thắt lưng lên, đối thoại thường
Medium close-up (MCU)Từ vai lên, biểu cảm
Close-up / Reaction shotGương mặt, cảm xúc mạnh
Extreme close-up / MacroMắt, tay, chi tiết kết cấu
Eye-levelTrung lập, tự nhiên
Low angle / Hero shotChủ thể mạnh mẽ, quyền lực
High angleChủ thể nhỏ bé, yếu thế
Worm's-eye viewTừ sát đất hất lên, hùng vĩ
Bird's-eye / Top-down / Overhead flat layNhìn thẳng từ trên xuống; flat lay cho ẩm thực, sản phẩm
Dutch tilt / Canted angleBất ổn, căng thẳng
Over-the-shoulderĐối thoại, góc nhìn theo nhân vật
POV shotGóc nhìn thứ nhất
Three-quarter viewChân dung nịnh mắt nhất
Side profileNhìn nghiêng 90°, bí ẩn/trang trọng

3.2 Chuyển động camera (video)

Từ khóaCảm giác / dùng khi
Static shot / Locked-offTĩnh, trang trọng, talking head
Slow dolly inTiến gần: tập trung, nhận ra điều gì, thân mật
Slow dolly out / pull back to revealLùi ra: cô đơn, kết cảnh, lộ bối cảnh
Slow pan left/rightQuét phong cảnh, dõi theo ánh mắt
Tilt up / Tilt downNgước lên: tôn vinh, to lớn; cúi xuống: yếu thế
Tracking shot / Side trackingĐi song song chủ thể đang di chuyển
Following shot / Leading shotTheo sau lưng / đi lùi trước mặt
Arc shot / 360 orbitXoay quanh chủ thể: hero moment, thời trang, lãng mạn
Crane shot up / Jib upNâng từ thấp lên cao, hùng vĩ, kết cảnh
Slow zoom in/outỐng kính zoom, không gian phẳng hơn dolly
Crash zoom / Snap zoomZoom cực nhanh: hài, sốc, hành động
Dolly zoom / Vertigo effectChoáng váng, nhận thức đột ngột
Whip panChuyển cảnh nhanh, hỗn loạn
Handheld, slight shakeChân thực, tài liệu, cãi vã
Shaky camHỗn loạn, cháy nổ
Steadicam / Gimbal smoothMượt như bay: MV, thời trang, mơ
FPV drone / Aerial flyoverBay tốc độ cao, du lịch, mạo hiểm
Drone dive / NosediveLao từ trời xuống, chuyển toàn → cận
Fly-through gapBay xuyên qua cửa sổ, khe hẹp
Top-down trackingNhìn thẳng từ trên, theo nhân vật
HyperlapseTua nhanh thời gian + di chuyển
Bullet timeThời gian ngưng, camera xoay quanh
Underwater drift / Floating cameraBồng bềnh, mộng mơ
Reveal shot, sliding past foreground objectLướt qua vật tiền cảnh để lộ cảnh chính
Continuous long takeMột cú máy liền mạch

3.3 Ánh sáng (Lighting)

Từ khóaCảm giác
Golden hour / Magic hourẤm, thơ mộng
Blue hourXanh huyền ảo, chạng vạng
Soft light / Window light / SoftboxMềm, tình cảm, chân dung
Hard light / Direct midday sunGắt, bóng sắc, kịch tính
Rim lighting / Edge lightingViền sáng tách chủ thể khỏi nền
Backlighting + lens flareNgược sáng, điện ảnh
Volumetric lighting / God rays / Crepuscular raysTia sáng thấy rõ trong không khí
Rembrandt lightingChân dung cổ điển, tam giác sáng dưới mắt
Chiaroscuro / Low-key lightingTương phản cực mạnh, u tối
High-key lightingSáng, sạch, tươi
Neon glow / Neon lightsCyberpunk, đêm phố
Practical lighting (lamp, candle, screen)Nguồn sáng trong cảnh, chân thực
Light from a single candleCổ kính, bí ẩn, tương phản tối đa
Dappled lightNắng lốm đốm qua tán lá
SilhouetteBóng đen trên nền sáng
Under-lightingRùng rợn, ma quái
Gobo lighting / Window shadow patternBóng hoa văn đổ lên tường
Street lamp glare / Light halosĐêm đô thị, quầng sáng
Overcast / Flat lightKhông bóng đổ, màu trung thực
Tungsten (2700K) / Daylight (6500K)Ấm vàng / trắng trung tính
Teal key with warm fillPhối lạnh-ấm kiểu điện ảnh
Screen light on faceBối cảnh công nghệ, đêm khuya

3.4 Bố cục (Composition) — chủ yếu cho ảnh tĩnh & khung đầu clip

rule of thirds · centered composition · symmetry (hoặc broken symmetry) · leading lines · S-curve · diagonal lines · negative space · framing within a frame · foreground interest · depth layers (foreground/midground/background) · rule of odds · fill the frame · isolation of subject · look space / lead room · low horizon (nhấn trời) / high horizon (nhấn đất) · vanishing point · repoussoir (vật tối tiền cảnh đẩy sâu) · juxtaposition (đối lập ý tưởng).

3.5 Ống kính & kỹ thuật (Lens & Technical)

NhómTừ khóa hay dùng
Tiêu cự24mm (rộng, méo nhẹ), 35mm (đường phố, kể chuyện), 50mm (tự nhiên), 85mm (chân dung), telephoto compression (nén không gian)
Xóa phôngshallow depth of field, f/1.4, bokeh, anamorphic oval bokeh
Sâu nétdeep focus, hyperfocal, f/11
Chuyển độngmotion blur, long exposure light trails, shutter angle 180°, 1/8000s freeze action
Flarelens flare, anamorphic lens flare (vệt ngang xanh), sun star effect
Chất phim35mm film grain, Kodak Portra 400, CineStill 800T, Super 8, VHS look, black and white high contrast
FilterBlack Pro Mist (mềm, quầng sáng), polarizer, halation
MáyShot on Arri Alexa / RED, Sony A7, iPhone mobile photography style
Chất lượng8K, hyperdetailed, photorealistic, Unreal Engine 5 render, IMAX quality
Khung hình2.35:1 cinemascope, 16:9, 9:16 vertical (TikTok/Reels), 1:1
Hiệu ứngtilt-shift miniature, double exposure, fisheye, rack focus, split diopter, dolly zoom

3.6 Phong cách nghệ thuật (Style)

Ảnh thật: cinematic · hyperrealistic · photorealistic · street photography · documentary · food photography · film noir · authentic mobile phone photography. Vẽ/hoạt hình: anime style · Ghibli style · watercolor · ink wash painting (thủy mặc) · concept art · cel shading · line art · pencil sketch · pixel art · vector art · claymation · stop-motion · low poly · book illustration. Trường phái: fantasy art · surrealism · minimalism · pop art · art deco · art nouveau · baroque · renaissance painting · ukiyo-e · expressionism · bauhaus. Thẩm mỹ: cyberpunk · steampunk · synthwave · vaporwave · neon noir · glitch art · isometric · infographic · blueprint · cross-section / exploded view (kỹ thuật, giải thích).

3.7 Màu sắc (Color)

Từ khóaCảm giác
Teal and orange gradingĐiện ảnh Hollywood
Warm palette / Cool paletteẤm áp, năng lượng / tĩnh, buồn, bí ẩn
Muted / DesaturatedTrầm, hoài cổ, nghiêm túc
Vibrant / Hyper-saturatedRực rỡ, vui, quảng cáo
Pastel colorsNhẹ nhàng, ngọt, thuần khiết
MonochromaticMột màu nhiều sắc độ, nghệ thuật
Monochrome with spot colorĐen trắng + 1 màu nổi bật
Earth tonesMộc mạc, tự nhiên
Jewel tonesSang trọng, đậm đà
Neon palette (pink/cyan)Cyberpunk, đêm
Sepia / Faded film colorsẢnh cũ, ký ức
Golden huesSang trọng, cổ điển, linh thiêng
Lifted blacksVùng tối bị nâng, cảm giác phim mờ
DuotoneĐồ họa, poster
Complementary / Analogous colorsTương phản mạnh / hài hòa êm

3.8 Cảm xúc (Mood) — mỗi prompt 1–2 từ

serene · peaceful · melancholic · nostalgic · joyful · energetic · mysterious · ominous · eerie · tense · suspenseful · dramatic · intense · hopeful · triumphant · majestic · awe · intimate · romantic · cozy · lonely / isolation · dreamy · surreal · whimsical · solemn · gloomy · menacing · contemplative · playful · ethereal · haunting · urgent · liberating · claustrophobic · spiritual.

3.9 Thời tiết & không khí (Weather & Atmosphere)

foggy / misty · ground fog · heavy downpour · drizzle · rainy night, wet asphalt reflections, puddles · snowing · blizzard · overcast · stormy sky, lightning · sun-drenched · heat haze · dust storm · morning dew · sea mist · starry night · moonlit night · aurora · smoke-filled air · God rays through dusty air · cloud inversion · calm before the storm · monsoon rain · red sunset dust.

3.10 Chất liệu & bề mặt (Materials) — khi cần tả sản phẩm/chi tiết

matte · glossy · brushed metal · chrome · polished wood · aged wood grain · worn leather · velvet · silk (flowing fabric) · frosted glass · translucent · iridescent · holographic · polished marble · rusted iron · cracked earth · wet slick surface · subsurface scattering (da, sáp) · PBR materials · condensation droplets · carbon fiber · hammered metal · mother of pearl.

3.11 Tư thế (Pose) — cho nhân vật

Tĩnh/cảm xúc: contemplative pose · looking away pensive · looking over shoulder · leaning against wall · hands in pockets · sitting on floor · hugging self · head resting on hand · looking down at hands · arms crossed · hands clasped (lo lắng) · cowering (sợ). Mạnh/động: power pose · hands on hips · action pose · mid-action · striding · running towards camera · jumping suspended · arms outstretched · reaching out · defiant pose · leaning into wind. Chân dung/thời trang: S-curve pose · weight shift · three-quarter turn · direct gaze · candid pose · walking away · silhouette pose · tucking hair behind ear · slight smile.

4. Combo sẵn theo loại video

Loại videoCombo gợi ý
Video kể truyện (cảm xúc, hồi tưởng)Medium close-up · soft window light hoặc golden hour · slow dolly in · muted warm palette, lifted blacks · melancholic/nostalgic · 35mm film grain, shallow DOF
Truyện kinh dị / huyền bíLow angle hoặc Dutch tilt · single candle / under-lighting / fog · slow pan hoặc handheld slight shake · cool desaturated, deep shadows · eerie, ominous · ground fog
Truyện cổ trang / tu tiênWide establishing shot · God rays, dappled light · crane shot up / arc shot · ink wash painting hoặc cinematic fantasy art · ma

…(truncated)…

相关技能